tài năng

  1. talent; aptitude; étoffe.
    • Cán bộtài năng
      cadre qui a de l'étoffe.
  2. talentueux; de talent.
    • Hội thảo phụ nữ tài năng
      colloque de femmes de talent.
tài năng
Cô bé thể hiện tài năng vẽ tranh của mình.